Bản dịch của từ Bath assistant trong tiếng Việt

Bath assistant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bath assistant(Noun)

bˈæθ asˈɪstənt
ˈbæθ ˈæsɪstənt
01

Người giúp tắm rửa thường làm việc trong các cơ sở chăm sóc sức khỏe hoặc chăm sóc cá nhân.

Someone assisting with bathing usually happens in a healthcare or personal care context.

在医疗或个人护理环境中帮助洗浴的人

Ví dụ
02

Người hỗ trợ cá nhân giúp khách hàng trong các hoạt động chăm sóc cá nhân, đặc biệt là khi tắm rửa.

An individual is hired to assist clients with personal care activities, especially when it comes to bathing.

一位受雇协助客户进行个人护理活动,尤其是洗澡的人员

Ví dụ
03

Nhân viên hỗ trợ giúp đỡ cá nhân duy trì vệ sinh cá nhân bằng cách tắm rửa.

A support staff member assists individuals with maintaining hygiene through bathing.

一名支援員協助個人保持清潔,例如幫他洗澡。

Ví dụ