Bản dịch của từ Bathymetric survey trong tiếng Việt

Bathymetric survey

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bathymetric survey (Noun)

bˌæθɪmˈɛtrɪk sˈɜːvi
ˌbæθəˈmɛtrɪk ˈsɝvi
01

Quá trình lập bản đồ địa hình dưới nước bằng cách sử dụng sonar hoặc các công nghệ khác.

The process of mapping underwater terrains using sonar or other technologies

Ví dụ
02

Một cuộc khảo sát và phân tích chi tiết về địa hình dưới nước

A detailed examination and analysis of underwater topography

Ví dụ
03

Một cuộc khảo sát đo độ sâu và các đặc điểm của đáy đại dương hoặc các vùng nước khác.

A survey that measures the depth and features of the ocean floor or other bodies of water

Ví dụ