ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Battle day
Một ngày cụ thể khi một trận chiến hoặc xung đột quan trọng diễn ra.
A specific day when a significant fight or conflict takes place
Một ngày được chỉ định cho trận chiến hoặc giao tranh.
A day designated for battle or combat
Một thuật ngữ dùng để chỉ một ngày đã được lên lịch hoặc mong đợi cho việc chiến đấu hoặc đối đầu.
A term used to refer to a scheduled or anticipated day of fighting or struggle