Bản dịch của từ Battledore trong tiếng Việt

Battledore

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Battledore(Noun)

bˈætldoʊɹ
bˈætldoʊɹ
01

Một dụng cụ bằng gỗ, dạng mái chèo hoặc vợt nhỏ, trước đây dùng để giặt quần áo bằng cách đập hoặc khuấy quần áo trong nước để làm sạch.

A wooden paddleshaped implement formerly used in washing clothes for beating and stirring.

洗衣用的木制拍子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một trò chơi dùng quả cầu lông (shuttlecock) và vợt để đánh qua lại; là hình thức tiền thân của môn cầu lông hiện đại.

A game played with a shuttlecock and rackets a forerunner of badminton.

用球拍击打羽毛球的游戏,现代羽毛球的前身。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ