Bản dịch của từ Be a tough act to follow trong tiếng Việt

Be a tough act to follow

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be a tough act to follow(Phrase)

bˈi ə tˈʌf ˈækt tˈu fˈɑloʊ
bˈi ə tˈʌf ˈækt tˈu fˈɑloʊ
01

Khó có thể bắt chước hoặc vượt qua

Hard to imitate or surpass

难以模仿或超越

Ví dụ
02

Đặt ra tiêu chuẩn cao để người khác phải noi theo.

Set a high standard for others to keep up with.

给别人设定了一个很高的标准,让他们追赶上来。

Ví dụ
03

Tạo ra một tình huống khó khăn cho người kế tiếp.

Create a challenging situation for the next person.

为后来的行动者制造一个挑战性的局面

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh