Bản dịch của từ Be apart trong tiếng Việt
Be apart
Phrase

Be apart(Phrase)
bˈɛ ˈeɪpɑːt
ˈbi ˈeɪˈpɑrt
Ví dụ
Ví dụ
03
Tồn tại một cách độc lập hoặc tách biệt khỏi cái khác
To exist separately or independently from another
Ví dụ
Be apart

Tồn tại một cách độc lập hoặc tách biệt khỏi cái khác
To exist separately or independently from another