Bản dịch của từ Be apart trong tiếng Việt

Be apart

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be apart(Phrase)

bˈɛ ˈeɪpɑːt
ˈbi ˈeɪˈpɑrt
01

Không ở cùng một nơi hoặc tình huống với ai đó

To not be in the same place or situation as someone else

Ví dụ
02

Cách xa hoặc tách biệt với ai đó hoặc một điều gì đó

To be separated or distant from someone or something

Ví dụ
03

Tồn tại một cách độc lập hoặc tách biệt khỏi cái khác

To exist separately or independently from another

Ví dụ