Bản dịch của từ Be asking for trouble trong tiếng Việt
Be asking for trouble

Be asking for trouble(Phrase)
Kích thích hậu quả không thuận lợi bởi hành động của chính mình.
To provoke unfavorable consequences by one's own actions.
Kích thích rắc rối thông qua hành vi liều lĩnh hoặc thiếu trách nhiệm.
To invite trouble through reckless or irresponsible behavior.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "be asking for trouble" được sử dụng để chỉ hành động hoặc hành vi mà một người có khả năng gây ra rắc rối hoặc gặp phải vấn đề. Trên thực tế, cụm từ này ngụ ý rằng một ai đó đang tự mình đưa mình vào tình huống căng thẳng hoặc nguy hiểm. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, cụm từ này có nghĩa tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách sử dụng, mặc dù ngữ cảnh có thể thay đổi riêng tùy theo vùng miền.
Cụm từ "be asking for trouble" được sử dụng để chỉ hành động hoặc hành vi mà một người có khả năng gây ra rắc rối hoặc gặp phải vấn đề. Trên thực tế, cụm từ này ngụ ý rằng một ai đó đang tự mình đưa mình vào tình huống căng thẳng hoặc nguy hiểm. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, cụm từ này có nghĩa tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách sử dụng, mặc dù ngữ cảnh có thể thay đổi riêng tùy theo vùng miền.
