Bản dịch của từ Be collected trong tiếng Việt

Be collected

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be collected(Verb)

bˈɛ kəlˈɛktɪd
ˈbi kəˈɫɛktɪd
01

Để nhận hoặc có được điều gì đó từ người khác

To receive or obtain something from others

Ví dụ
02

Để tích lũy, tập hợp lại vì một mục đích chung.

To accumulate to gather together for a common purpose

Ví dụ
03

Tụ hợp lại để đến gần nhau

To gather together to bring or come together

Ví dụ