Bản dịch của từ Be committed to something trong tiếng Việt

Be committed to something

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be committed to something(Phrase)

bˈɛ kəmˈɪtɪd tˈuː sˈʌmθɪŋ
ˈbi kəˈmɪtɪd ˈtoʊ ˈsəmθɪŋ
01

Dành trọn tâm huyết cho một việc hay hoạt động nào đó, cam kết sẽ tham gia vào điều gì đó

Devote oneself completely to a cause or activity, promising to take part in something.

全心全意投入到一个目标或活动中,承诺会参与某件事情。

Ví dụ
02

Bắt buộc phải theo một hướng đi cụ thể thường là theo hợp đồng hoặc thỏa thuận

Being bound or committed to a specific action, usually by contract or agreement

通常被限制或绑定于某个特定行为,往往是基于合同或协议的约定。

Ví dụ
03

Bày tỏ sự ủng hộ hoặc trung thành mạnh mẽ với điều gì hoặc ai đó

Demonstrate strong support or loyalty to something or someone

表达对某事或某人的坚决支持或忠诚

Ví dụ