Bản dịch của từ Be duty bound to do something trong tiếng Việt
Be duty bound to do something

Be duty bound to do something(Phrase)
Bắt buộc phải hoàn thành trách nhiệm hoặc cam kết.
Being forced to fulfill a duty or obligation.
被迫履行某项责任或承诺。
Có nghĩa vụ đạo đức hoặc pháp lý phải làm điều gì đó.
There is a moral or legal obligation to do something.
有道德或法律上的责任去做某事。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "be duty bound to do something" diễn tả một nghĩa vụ hay trách nhiệm mạnh mẽ phải thực hiện điều gì đó. Nó thường dùng để nhấn mạnh rằng một cá nhân có nghĩa vụ phải hành động vì lý do đạo đức, xã hội hoặc pháp lý. Trong tiếng Anh, không có sự thay đổi rõ rệt giữa Anh-Mỹ đối với cụm từ này, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng và mức độ trang trọng có thể khác nhau. Cụm từ này thường xuất hiện trong văn viết chính thống và trong các bối cảnh pháp lý.
Cụm từ "be duty bound to do something" diễn tả một nghĩa vụ hay trách nhiệm mạnh mẽ phải thực hiện điều gì đó. Nó thường dùng để nhấn mạnh rằng một cá nhân có nghĩa vụ phải hành động vì lý do đạo đức, xã hội hoặc pháp lý. Trong tiếng Anh, không có sự thay đổi rõ rệt giữa Anh-Mỹ đối với cụm từ này, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng và mức độ trang trọng có thể khác nhau. Cụm từ này thường xuất hiện trong văn viết chính thống và trong các bối cảnh pháp lý.
