Bản dịch của từ Be hard as nails trong tiếng Việt
Be hard as nails
Phrase

Be hard as nails(Phrase)
bˈɛ hˈɑːd ˈæs nˈeɪlz
ˈbi ˈhɑrd ˈɑs ˈneɪɫz
01
Vững vàng hoặc mạnh mẽ về tinh thần
To be unyielding or mentally strong
Ví dụ
Be hard as nails

Vững vàng hoặc mạnh mẽ về tinh thần
To be unyielding or mentally strong