Bản dịch của từ Be hard as nails trong tiếng Việt

Be hard as nails

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be hard as nails(Phrase)

bˈɛ hˈɑːd ˈæs nˈeɪlz
ˈbi ˈhɑrd ˈɑs ˈneɪɫz
01

Vững vàng hoặc mạnh mẽ về tinh thần

To be unyielding or mentally strong

Ví dụ
02

Có tính cách rất kiên cường hoặc bền bỉ

To be very tough or resilient in character

Ví dụ
03

Có khả năng chịu đựng những tình huống khó khăn mà không bị ảnh hưởng

To be able to endure difficult situations without being affected

Ví dụ