Bản dịch của từ Be in chaos trong tiếng Việt
Be in chaos
Phrase

Be in chaos(Phrase)
bˈɛ ˈɪn cˈaʊz
ˈbi ˈɪn ˈtʃaʊz
Ví dụ
03
Trải nghiệm sự thiếu tổ chức hoặc kiểm soát
To experience a lack of organization or control
Ví dụ
Be in chaos

Trải nghiệm sự thiếu tổ chức hoặc kiểm soát
To experience a lack of organization or control