Bản dịch của từ Be in chaos trong tiếng Việt

Be in chaos

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be in chaos(Phrase)

bˈɛ ˈɪn cˈaʊz
ˈbi ˈɪn ˈtʃaʊz
01

Ở trong trạng thái hoàn toàn hỗn loạn và bối rối

To be in a state of complete disorder and confusion

Ví dụ
02

Dính líu vào rối ren hay hỗn loạn

To be involved in turmoil or disarray

Ví dụ
03

Trải nghiệm sự thiếu tổ chức hoặc kiểm soát

To experience a lack of organization or control

Ví dụ