Bản dịch của từ Be in somebody's good books trong tiếng Việt

Be in somebody's good books

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be in somebody's good books(Idiom)

01

Cần có uy tín hoặc danh tiếng tốt với ai đó.

Having a good reputation or status with someone.

与某人拥有良好的地位或声誉。

Ví dụ
02

Được ai đó yêu mến hoặc ưu ái

To be liked or cherished by someone.

受到某人的青睐或喜欢

Ví dụ
03

Được tin tưởng hoặc ưu ái từ ai đó, thường do hành xử hay thành tích tốt.

Being trusted or loved by someone usually comes from good deeds or performance.

赢得某人的信任或青睐,通常是因为表现出色或行为端正。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh