Bản dịch của từ Be on a collision course trong tiếng Việt
Be on a collision course
Idiom

Be on a collision course(Idiom)
Ví dụ
02
Trong tình huống mà đụng độ hoặc rắc rối là không thể tránh khỏi.
In situations where a clash or conflict is unavoidable.
身处不可避免的冲突或问题之中
Ví dụ
