Bản dịch của từ Be on cloud nine trong tiếng Việt

Be on cloud nine

Phrase Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be on cloud nine(Phrase)

bˈi ˈɑn klˈaʊd nˈaɪn
bˈi ˈɑn klˈaʊd nˈaɪn
01

Cảm thấy rất vui, hạnh phúc hoặc phấn khởi; như đang ở trên chín tầng mây.

To be extremely happy or delighted.

非常快乐或幸福

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Be on cloud nine(Idiom)

01

Cảm thấy rất vui sướng, hạnh phúc tột độ; như đang ở trên mây vì niềm vui lớn.

To be in a state of bliss or delight

极为快乐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cảm thấy rất vui sướng, hạnh phúc đến mức như đang ở trong mơ hoặc lâng lâng trên mây.

To feel like one is in a dreamlike state due to happiness

感到非常幸福,如梦似幻

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Cụm từ chỉ trạng thái rất vui sướng, phấn khích, như đang ở trên mây (rất hạnh phúc).

To be extremely happy or euphoric

非常快乐,欣喜若狂

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh