be on cloud nine
Idiom
be on cloud nine (Idiom)
AI
Ví dụ
Sau khi được thăng chức, Sarah đã ở trong trạng thái hạnh phúc suốt tuần.After her promotion, Sarah was on cloud nine for weeks.
John không ở trong trạng thái hạnh phúc về việc chia tay gần đây.John is not on cloud nine about his recent breakup.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sau khi nhận kết quả IELTS, Mia cảm thấy rất hạnh phúc.After receiving her IELTS results, Mia was on cloud nine.
Tom không cảm thấy hạnh phúc khi anh ấy trượt bài thi nói.Tom wasn't on cloud nine when he failed his speaking test.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sau khi trúng số, Sarah đã hạnh phúc suốt nhiều ngày.After winning the lottery, Sarah was on cloud nine for days.
John không hạnh phúc về cuộc chia tay gần đây.John is not on cloud nine about his recent breakup.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "be on cloud nine" mang nghĩa là cảm thấy vô cùng hạnh phúc hoặc tràn đầy niềm vui. Xuất xứ từ thế kỷ 20, cụm từ này không có sự biến thể rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; cả hai đều sử dụng như nhau trong ngữ cảnh không chính thức. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do giọng điệu địa phương. Cụm từ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để diễn đạt tâm trạng vui vẻ, hạnh phúc tột độ.