Anh - Việt

Bản dịch của từ Be on cloud nine trong tiếng Việt

be on cloud nine

Idiom

be on cloud nine (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Cảm thấy rất vui sướng, hạnh phúc tột độ; như đang ở trên mây vì niềm vui lớn.

to be in a state of bliss or delight

Ví dụ
Sau khi được thăng chức, Sarah đã ở trong trạng thái hạnh phúc suốt tuần.After her promotion, Sarah was on cloud nine for weeks.
John không ở trong trạng thái hạnh phúc về việc chia tay gần đây.John is not on cloud nine about his recent breakup.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Cảm thấy rất vui sướng, hạnh phúc đến mức như đang ở trong mơ hoặc lâng lâng trên mây.

to feel like one is in a dreamlike state due to happiness

Ví dụ
Sau khi nhận kết quả IELTS, Mia cảm thấy rất hạnh phúc.After receiving her IELTS results, Mia was on cloud nine.
Tom không cảm thấy hạnh phúc khi anh ấy trượt bài thi nói.Tom wasn't on cloud nine when he failed his speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Cụm từ chỉ trạng thái rất vui sướng, phấn khích, như đang ở trên mây (rất hạnh phúc).

to be extremely happy or euphoric

Ví dụ
Sau khi trúng số, Sarah đã hạnh phúc suốt nhiều ngày.After winning the lottery, Sarah was on cloud nine for days.
John không hạnh phúc về cuộc chia tay gần đây.John is not on cloud nine about his recent breakup.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh