Bản dịch của từ Be reduced trong tiếng Việt

Be reduced

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be reduced(Verb)

bˈɛ rɪdjˈuːst
ˈbi rɪˈdust
01

Giảm số lượng hoặc số lượng

To decrease in number or quantity

Ví dụ
02

Giảm bớt về số lượng, mức độ hoặc kích thước.

To become less in amount degree or size

Ví dụ
03

Giảm đi về cường độ hoặc chất lượng

To diminish in intensity or quality

Ví dụ