Bản dịch của từ Be rolling in it trong tiếng Việt

Be rolling in it

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be rolling in it(Idiom)

01

Cực kỳ giàu có.

To be very rich or wealthy.

Ví dụ
02

Có nhiều tiền, thường là bất ngờ hoặc dễ dàng.

To have a lot of money, often unexpectedly or easily.

Ví dụ
03

Ở trong tình trạng thừa thãi về tài chính.

To be in a state of financial abundance.

Ví dụ