Bản dịch của từ Be sweet trong tiếng Việt

Be sweet

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be sweet(Phrase)

bˈɛ swˈiːt
ˈbi ˈswit
01

Để tử tế và nhẹ nhàng hoặc trìu mến

To be kind and gentle or affectionate

Ví dụ
02

Hành động một cách duyên dáng hoặc dễ chịu

To act in a way that is charming or pleasant

Ví dụ
03

Thể hiện tình yêu hoặc sự quan tâm qua hành động hoặc lời nói

To show love or care in ones actions or words

Ví dụ