Bản dịch của từ Be thriving trong tiếng Việt
Be thriving
Verb

Be thriving(Verb)
bˈɛ θrˈaɪvɪŋ
ˈbi ˈθraɪvɪŋ
02
Để phát triển hoặc thành công mạnh mẽ
To grow develop or be successful vigorously
Ví dụ
03
Để được khỏe mạnh và làm tốt đặc biệt là trong điều kiện khó khăn
To be doing well and healthy especially in difficult conditions
Ví dụ
