Bản dịch của từ Be thriving trong tiếng Việt

Be thriving

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be thriving(Verb)

bˈɛ θrˈaɪvɪŋ
ˈbi ˈθraɪvɪŋ
01

Để thịnh vượng hoặc phát triển

To prosper or flourish

Ví dụ
02

Để phát triển hoặc thành công mạnh mẽ

To grow develop or be successful vigorously

Ví dụ
03

Để được khỏe mạnh và làm tốt đặc biệt là trong điều kiện khó khăn

To be doing well and healthy especially in difficult conditions

Ví dụ