Bản dịch của từ Be tried trong tiếng Việt

Be tried

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be tried(Verb)

bˈɛ trˈaɪd
ˈbi ˈtraɪd
01

Để phán xét hoặc đánh giá trong một bối cảnh pháp lý

To judge or evaluate in a legal context

Ví dụ
02

Cố gắng làm hoặc đạt được điều gì đó

To attempt to do or accomplish something

Ví dụ
03

Trải qua một cuộc thử thách hoặc kiểm tra

To undergo a trial or test

Ví dụ