Bản dịch của từ Be well-established trong tiếng Việt
Be well-established
Phrase

Be well-established(Phrase)
bˈɛ wˈɛlɪstˌæblɪʃt
ˈbi ˈwɛɫəˈstæbɫɪʃt
Ví dụ
Ví dụ
03
Có nền tảng vững chắc hoặc danh tiếng trong một lĩnh vực hoặc lĩnh vực cụ thể
Having a solid foundation or reputation in a particular field or region.
在某个特定领域或地区拥有坚实的基础或良好的声誉
Ví dụ
