Bản dịch của từ Be well-established trong tiếng Việt

Be well-established

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be well-established(Phrase)

bˈɛ wˈɛlɪstˌæblɪʃt
ˈbi ˈwɛɫəˈstæbɫɪʃt
01

Gắn bó chặt chẽ hoặc có căn cứ vững chắc trong cộng đồng hoặc xã hội

Firmly rooted or deeply embedded in a community or society

扎根于某个社区或社会,稳固不移

Ví dụ
02

Đã tồn tại lâu đời và được chấp nhận hoặc công nhận rộng rãi

It has existed for a long time and has been widely accepted or recognized.

存在已久,且被普遍接受或认可

Ví dụ
03

Có nền tảng vững chắc hoặc danh tiếng trong một lĩnh vực hoặc lĩnh vực cụ thể

Having a solid foundation or reputation in a particular field or region.

在某个特定领域或地区拥有坚实的基础或良好的声誉

Ví dụ