Bản dịch của từ Beat the gun trong tiếng Việt
Beat the gun
Phrase

Beat the gun(Phrase)
bˈit ðə ɡˈʌn
bˈit ðə ɡˈʌn
Ví dụ
Ví dụ
03
Đi trước đối thủ cạnh tranh trong một khía cạnh hoặc nhiệm vụ cụ thể.
To be ahead of the competition in a particular aspect or task
Ví dụ
