Bản dịch của từ Become aware of trong tiếng Việt

Become aware of

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Become aware of(Phrase)

bɨkˈʌm əwˈɛɹ ˈʌv
bɨkˈʌm əwˈɛɹ ˈʌv
01

Bắt đầu nhận biết hoặc nhận ra rằng điều gì đó đang tồn tại hoặc đang xảy ra

To start to know and realize that something exists or is happening.

开始意识到某事的存在或发生

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Become aware of(Verb)

bɨkˈʌm əwˈɛɹ ˈʌv
bɨkˈʌm əwˈɛɹ ˈʌv
01

Nhận ra hoặc biết đến điều gì đó, thường dần dần, từng chút một (qua quan sát, suy nghĩ hoặc thu thập thông tin).

To notice or learn esp piece by piece or little by little.

逐渐意识到

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh