Bản dịch của từ Becomes less tense trong tiếng Việt

Becomes less tense

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Becomes less tense(Phrase)

bɪkˈʌmz lˈɛs tˈɛns
ˈbɛkəmz ˈɫɛs ˈtɛns
01

Làm cho cái gì đó bớt nghiêm trọng hoặc dữ dội hơn

To make something less severe or intense

Ví dụ
02

Để giảm bớt căng thẳng hoặc áp lực trong một tình huống

To reduce stress or pressure in a situation

Ví dụ
03

Để thư giãn hoặc trở nên thoải mái hơn, không còn căng cứng

To relax or become less tight or rigid

Ví dụ