Bản dịch của từ Bed-space trong tiếng Việt

Bed-space

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bed-space(Noun)

ˈbɛdspeɪs
ˈbɛdspeɪs
01

Một không gian dành cho một chiếc giường đơn, tức là nơi đặt chiếc giường hoặc dự định sẽ đặt, thường được xem như là thuộc sở hữu của người ngủ trên đó, gồm cả các đồ đạc khác, đồ dùng cá nhân và các vật dụng khác thường nằm bên cạnh.

The space where a single bed is placed or intended to be placed is especially regarded as the personal territory of the person in bed, including furniture and other items, usually situated beside the bed.

卧室空间,指放置单人床的位置,特别被视为属于床主人的区域,包括床旁常见的其他家具、物品等。

Ví dụ
02

Thường được diễn đạt dưới dạng số giường, phản ánh công suất nhà ở dựa trên số lượng giường mà bệnh viện, nhà trọ v.v. có thể chứa được.

Typically, it takes the form of a hospital bed. The capacity of the accommodation is indicated by the number of beds available in the hospital, hostel, etc.

通常以病床为单位。住宿容量用医院、旅馆等的床位数来表示。

Ví dụ