Bản dịch của từ Bedder trong tiếng Việt

Bedder

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bedder(Noun)

bˈɛdəɹ
bˈɛdəɹ
01

Một loại cây phù hợp để trồng thành từng mảng trang trí trong vườn (cây lát nền, cây trồng hàng loạt ở bồn hoa), thường dùng để tạo thảm hoa hoặc bồn cây cảnh.

A plant suitable for use as a bedding plant.

适合做花坛植物的植物

Ví dụ
02

Một người lao công/giúp việc được thuê để dọn phòng trong các trường đại học (các college) ở Cambridge — tức là người chịu trách nhiệm quét dọn, giặt giường chiếu, sắp xếp phòng cho sinh viên và giảng viên.

A servant employed to clean rooms in Cambridge colleges.

剑桥大学的清洁工

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Từ chỉ một căn nhà hoặc căn hộ, được mô tả theo số lượng phòng ngủ (ví dụ: “2‑bedder” = căn hộ 2 phòng ngủ).

A house or flat with a specified number of bedrooms.

带有指定卧室数量的房屋或公寓

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh