Bản dịch của từ Before one’s time trong tiếng Việt

Before one’s time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Before one’s time(Phrase)

bɪfˈɔː ˈəʊnʔz tˈaɪm
bɪˈfɔr ˈwən ˈtaɪm
01

Một tình huống hoặc sự kiện xảy ra sớm hơn so với thời điểm dự kiến hoặc trước khi ai đó đạt được sự trưởng thành

A situation or event occurring earlier than it should or before someone reaches maturity

Ví dụ
02

Một cái gì đó có vẻ tiên tiến hoặc phát triển sớm hơn so với thời đại của nó

Something that seems advanced or precocious for its time

Ví dụ
03

Đi trước hoặc không khớp với thời gian dự kiến

To be ahead of or out of sync with the expected timing

Ví dụ