Bản dịch của từ Begone trong tiếng Việt

Begone

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Begone(Verb)

bˈɛɡəʊn
bɪˈɡoʊn
01

Để đuổi hoặc gạt bỏ ai đó một cách mạnh mẽ

To dismiss or send away someone forcefully

Ví dụ
02

Để biến mất hoàn toàn.

To disappear completely to vanish

Ví dụ
03

Đi đi, thường được dùng như một lời ra lệnh.

To go away to leave often used as a command

Ví dụ