Bản dịch của từ Being clean trong tiếng Việt

Being clean

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Being clean(Noun)

bˈeɪŋ klˈiːn
ˈbiɪŋ ˈkɫin
01

Tính chất thanh khiết về đạo đức hoặc sự vô tội

The quality of being morally pure or innocent

Ví dụ
02

Tình trạng không có vết bẩn hay vết dơ

The state of being free from dirt marks or stains

Ví dụ
03

Thói quen giữ cho bản thân hoặc môi trường xung quanh sạch sẽ

The practice of keeping oneself or ones surroundings clean

Ví dụ