Bản dịch của từ Being lost trong tiếng Việt

Being lost

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Being lost(Noun)

bˈeɪŋ lˈɒst
ˈbiɪŋ ˈɫɑst
01

Trạng thái không thể tìm đường đi của mình

The state of not being able to find ones way

Ví dụ
02

Cảm giác hoang mang hoặc bối rối

A sense of disorientation or confusion

Ví dụ
03

Tình trạng bị lạc hoặc không thể tìm ra con đường.

The condition of being lost or unable to find a path

Ví dụ