disorientation
disorientation (Noun)
Nghĩa 01
Mất phương hướng; không còn biết hướng nào là đúng hoặc không biết vị trí của mình so với xung quanh (ví dụ: khi lạc đường, chóng mặt hoặc hoang mang trong môi trường lạ).
the loss of ones sense of direction or of ones position in relationship with the surroundings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Disorientation là rối loạn nhận thức và cảm giác không gian, thường xảy ra khi một cá nhân không thể xác định vị trí, thời gian hoặc tình hình xung quanh mình. Từ này được sử dụng rộng rãi trong tâm lý học và y học, thường liên quan đến các tình trạng như chóng mặt hoặc mất trí nhớ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong cách đánh vần và nghĩa, nhưng phát âm có thể thay đổi đôi chút theo ngữ điệu khu vực.