Anh - Việt

Bản dịch của từ Disorientation trong tiếng Việt

disorientation

Noun

disorientation (Noun)

/dɪsɔɹintˈeɪʃn/
/dɪsɔɹintˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Mất phương hướng; không còn biết hướng nào là đúng hoặc không biết vị trí của mình so với xung quanh (ví dụ: khi lạc đường, chóng mặt hoặc hoang mang trong môi trường lạ).

the loss of ones sense of direction or of ones position in relationship with the surroundings.

Ví dụ
Sự mất phương hướng do chuyển đến thành phố mới làm choáng váng.The disorientation caused by moving to a new city was overwhelming.
Sự mất phương hướng mà người nhập cư trải qua có thể khó khăn để vượt qua.The disorientation experienced by immigrants can be challenging to overcome.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tình trạng bối rối, lúng túng về phương hướng, thời gian hoặc chính bản thân (không biết mình đang ở đâu, đang là ngày mấy, hoặc không nhận ra mình là ai).

a state of confusion with regard to time place or identity.

Ví dụ
Chuyển đến một thành phố mới có thể gây ra sự mất phương hướng ở một số người.Moving to a new city can cause disorientation in some people.
Những thay đổi đột ngột trong lịch trình làm việc của anh ta dẫn đến sự mất phương hướng ở nơi làm việc.The sudden changes in his routine led to disorientation at work.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh