Bản dịch của từ Disorientation trong tiếng Việt

Disorientation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disorientation(Noun)

dɪsɔɹintˈeɪʃn
dɪsɔɹintˈeɪʃn
01

Tình trạng bối rối, lúng túng về phương hướng, thời gian hoặc chính bản thân (không biết mình đang ở đâu, đang là ngày mấy, hoặc không nhận ra mình là ai).

A state of confusion with regard to time place or identity.

迷失,不知所措

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tình trạng mất phương hướng về nhận thức, cảm thấy hoang mang hoặc lầm tưởng về thực tế (một dạng ảo giác hoặc ảo tưởng khiến người ta không nhận ra hoặc hiểu sai sự thật).

A delusion.

迷失方向

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Mất phương hướng; không còn biết hướng nào là đúng hoặc không biết vị trí của mình so với xung quanh (ví dụ: khi lạc đường, chóng mặt hoặc hoang mang trong môi trường lạ).

The loss of ones sense of direction or of ones position in relationship with the surroundings.

失去方向感

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ