Bản dịch của từ Disorientation trong tiếng Việt
Disorientation

Disorientation(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tình trạng mất phương hướng về nhận thức, cảm thấy hoang mang hoặc lầm tưởng về thực tế (một dạng ảo giác hoặc ảo tưởng khiến người ta không nhận ra hoặc hiểu sai sự thật).
A delusion.
迷失方向
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mất phương hướng; không còn biết hướng nào là đúng hoặc không biết vị trí của mình so với xung quanh (ví dụ: khi lạc đường, chóng mặt hoặc hoang mang trong môi trường lạ).
The loss of ones sense of direction or of ones position in relationship with the surroundings.
失去方向感
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Disorientation là rối loạn nhận thức và cảm giác không gian, thường xảy ra khi một cá nhân không thể xác định vị trí, thời gian hoặc tình hình xung quanh mình. Từ này được sử dụng rộng rãi trong tâm lý học và y học, thường liên quan đến các tình trạng như chóng mặt hoặc mất trí nhớ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong cách đánh vần và nghĩa, nhưng phát âm có thể thay đổi đôi chút theo ngữ điệu khu vực.
Từ "disorientation" có nguồn gốc từ tiếng Latin, với tiền tố "dis-" mang nghĩa phủ định và danh từ "orientatio" xuất phát từ "orientare" có nghĩa là định hướng. Lịch sử phát triển của từ này cho thấy sự liên quan mật thiết với trạng thái mất phương hướng, không còn khả năng xác định vị trí hay hướng đi. Ngày nay, "disorientation" không chỉ được áp dụng trong bối cảnh vật lý mà còn phản ánh trạng thái tâm lý, cho thấy sự rối loạn trong nhận thức và cảm xúc của con người.
Từ "disorientation" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh thi cử, thường được gặp trong các tài liệu thảo luận về tâm lý học hoặc trong các bài đọc liên quan đến y tế. Ngoài ra, từ này còn xuất hiện trong các tình huống mô tả trạng thái không chắc chắn, lúng túng hoặc mất phương hướng, chẳng hạn như du lịch, tâm lý học hoặc các tình huống khẩn cấp.
Họ từ
Disorientation là rối loạn nhận thức và cảm giác không gian, thường xảy ra khi một cá nhân không thể xác định vị trí, thời gian hoặc tình hình xung quanh mình. Từ này được sử dụng rộng rãi trong tâm lý học và y học, thường liên quan đến các tình trạng như chóng mặt hoặc mất trí nhớ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong cách đánh vần và nghĩa, nhưng phát âm có thể thay đổi đôi chút theo ngữ điệu khu vực.
Từ "disorientation" có nguồn gốc từ tiếng Latin, với tiền tố "dis-" mang nghĩa phủ định và danh từ "orientatio" xuất phát từ "orientare" có nghĩa là định hướng. Lịch sử phát triển của từ này cho thấy sự liên quan mật thiết với trạng thái mất phương hướng, không còn khả năng xác định vị trí hay hướng đi. Ngày nay, "disorientation" không chỉ được áp dụng trong bối cảnh vật lý mà còn phản ánh trạng thái tâm lý, cho thấy sự rối loạn trong nhận thức và cảm xúc của con người.
Từ "disorientation" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh thi cử, thường được gặp trong các tài liệu thảo luận về tâm lý học hoặc trong các bài đọc liên quan đến y tế. Ngoài ra, từ này còn xuất hiện trong các tình huống mô tả trạng thái không chắc chắn, lúng túng hoặc mất phương hướng, chẳng hạn như du lịch, tâm lý học hoặc các tình huống khẩn cấp.
