Bản dịch của từ Being sensible trong tiếng Việt

Being sensible

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Being sensible(Phrase)

bˈeɪŋ sˈɛnsəbəl
ˈbiɪŋ ˈsɛnsəbəɫ
01

Trạng thái suy nghĩ và hành động một cách hợp lý và thực tế

The state of being reasonable and practical in ones thoughts and actions

Ví dụ
02

Tính khôn ngoan hoặc sự sắc sảo

The quality of being wise or judicious

Ví dụ
03

Sở hữu hoặc thể hiện sự phán đoán hoặc hiểu biết tốt

Possessing or showing good judgment or understanding

Ví dụ