Bản dịch của từ Being sensible trong tiếng Việt
Being sensible
Phrase

Being sensible(Phrase)
bˈeɪŋ sˈɛnsəbəl
ˈbiɪŋ ˈsɛnsəbəɫ
01
Trạng thái suy nghĩ và hành động một cách hợp lý và thực tế
The state of being reasonable and practical in ones thoughts and actions
Ví dụ
03
Sở hữu hoặc thể hiện sự phán đoán hoặc hiểu biết tốt
Ví dụ
