Bản dịch của từ Belie trong tiếng Việt
Belie

Belie(Verb)
Không thực hiện hoặc biện minh (một yêu cầu hoặc mong đợi)
Fail to fulfil or justify (a claim or expectation)
(về ngoại hình) không tạo ấn tượng thực sự về (cái gì đó)
(of an appearance) fail to give a true impression of (something)
Dạng động từ của Belie (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Belie |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Belied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Belied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Belies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Belying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "belie" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là "làm cho cái gì đó không chính xác hoặc không đúng". Trong tiếng Anh hiện đại, "belie" thường được sử dụng để chỉ việc chứng minh rằng một tuyên bố hoặc ấn tượng là sai lệch hoặc không chính xác. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh văn học. Trong ghi chép viết, "belie" thường xuất hiện trong các tác phẩm mang tính phân tích hoặc triết lý hơn là trong văn nói hàng ngày.
Từ "belie" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, bắt nguồn từ cụm từ "bi" có nghĩa là "to" và "lie" có nghĩa là "nói dối". Trong tiếng Latinh, từ "ligare" mang nghĩa là "buộc" hoặc "kết nối", phản ánh ý nghĩa của việc cung cấp một hình ảnh sai lệch hoặc không chính xác về một điều gì đó. Trong ngữ cảnh hiện tại, "belie" ám chỉ hành động làm cho một điều gì đó không đúng như thực tế, thể hiện tính trái ngược giữa bề ngoài và bản chất.
Từ "belie" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong các bài đọc học thuật hoặc bài luận, "belie" thường được sử dụng để chỉ sự mâu thuẫn giữa một điều gì đó với vẻ bề ngoài hoặc thông tin ngụy tạo. Nó thường gặp trong văn cảnh phân tích, lý luận hoặc bình luận về một sự kiện, ý tưởng hay cảm xúc, phản ánh tính chất nghiêm túc và phức tạp của vấn đề đang được thảo luận.
Họ từ
Từ "belie" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là "làm cho cái gì đó không chính xác hoặc không đúng". Trong tiếng Anh hiện đại, "belie" thường được sử dụng để chỉ việc chứng minh rằng một tuyên bố hoặc ấn tượng là sai lệch hoặc không chính xác. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh văn học. Trong ghi chép viết, "belie" thường xuất hiện trong các tác phẩm mang tính phân tích hoặc triết lý hơn là trong văn nói hàng ngày.
Từ "belie" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, bắt nguồn từ cụm từ "bi" có nghĩa là "to" và "lie" có nghĩa là "nói dối". Trong tiếng Latinh, từ "ligare" mang nghĩa là "buộc" hoặc "kết nối", phản ánh ý nghĩa của việc cung cấp một hình ảnh sai lệch hoặc không chính xác về một điều gì đó. Trong ngữ cảnh hiện tại, "belie" ám chỉ hành động làm cho một điều gì đó không đúng như thực tế, thể hiện tính trái ngược giữa bề ngoài và bản chất.
Từ "belie" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong các bài đọc học thuật hoặc bài luận, "belie" thường được sử dụng để chỉ sự mâu thuẫn giữa một điều gì đó với vẻ bề ngoài hoặc thông tin ngụy tạo. Nó thường gặp trong văn cảnh phân tích, lý luận hoặc bình luận về một sự kiện, ý tưởng hay cảm xúc, phản ánh tính chất nghiêm túc và phức tạp của vấn đề đang được thảo luận.
