Bản dịch của từ Bellowable trong tiếng Việt

Bellowable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bellowable(Adjective)

bˈɛləʊəbəl
ˈbɛɫoʊəbəɫ
01

Phù hợp cho những cách diễn đạt lớn tiếng, hùng hồn.

Suitable for loud expression in a bellowing manner

Ví dụ
02

Có khả năng phát ra một tiếng gào to và vang

Able to emit a loud deep shout

Ví dụ
03

Có khả năng bị hét lên hoặc kêu to đến khản giọng

Capable of being bellowed or shouted hoarse

Ví dụ