Bản dịch của từ Below average coverage trong tiếng Việt

Below average coverage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Below average coverage(Noun)

bˈɛləʊ ˈeɪvrɪdʒ kˈʌvərɪdʒ
ˈbɛɫoʊ ˈeɪvɝɪdʒ ˈkəvɝɪdʒ
01

Một ví dụ về giá trị hoặc đơn vị đo lường nhỏ hơn mức bình thường hoặc hài lòng.

This is a case where the quantity or unit value is below what's considered normal or satisfactory.

一个小于正常或满意水平的数量值或单位的实例

Ví dụ
02

Mức độ mà một thứ gì đó được bảo vệ hoặc che chắn khỏi các tác nhân bên ngoài

The level of how well something is shielded or protected from external elements.

某事物的覆盖或保护程度,以抵御外界因素

Ví dụ
03

Một tình huống mà hiệu suất bị đánh giá là không đủ hoặc kém hơn mức tiêu chuẩn

A situation where performance is considered inadequate or below standard.

这种情况通常被认为是表现不佳或未达标。

Ví dụ