Bản dịch của từ Ben day process trong tiếng Việt

Ben day process

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ben day process(Noun)

bˈɛn dˈeɪ pɹˈɑsˌɛs
bˈɛn dˈeɪ pɹˈɑsˌɛs
01

Một phương pháp in sử dụng hàng loạt các chấm màu để tạo thành hình ảnh hoặc mẫu họa tiết.

Printing methods that use a series of colored dots to create images or patterns.

一种利用一系列彩色点来绘制图像或图案的打印方法。

Ví dụ
02

Một kỹ thuật trong truyện tranh và báo chí dùng để tạo ảo giác về màu sắc thông qua lưới đen trắng

The technique used in comics and newspapers to create color illusions through half-tone dots.

这是一种在漫画书和报纸中使用的技术,通过网点来制造彩色效果的错觉。

Ví dụ
03

Quy trình in tạo ra nhiều màu sắc khác nhau bằng cách sử dụng các họa tiết chấm chồng lên nhau.

The printing process creates a range of colors by overlaying different dot patterns.

一种通过重叠点阵图案实现多色打印的工艺。

Ví dụ