Bản dịch của từ Benchtop tester trong tiếng Việt

Benchtop tester

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Benchtop tester(Phrase)

bˈɛntʃtɒp tˈɛstɐ
ˈbɛntʃˌtɑp ˈtɛstɝ
01

Cho phép phân tích thiết bị điện tử mà không cần cài đặt.

Allows for the analysis of electronic devices without the need for installation

Ví dụ
02

Một thiết bị hoặc máy móc dùng để kiểm tra các mạch hoặc linh kiện trên bàn làm việc.

A device or apparatus used for testing circuits or components on a workbench

Ví dụ
03

Thông thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm hoặc sản xuất để đánh giá hiệu suất của các thiết bị.

Typically used in laboratories or manufacturing to evaluate the performance of devices

Ví dụ