Bản dịch của từ Bending leg trong tiếng Việt

Bending leg

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bending leg(Phrase)

bˈɛndɪŋ lˈɛɡ
ˈbɛndɪŋ ˈɫɛɡ
01

Phần chân cong lại trong quá trình di chuyển.

The part of the leg that is bent during movement

Ví dụ
02

Một chuyển động liên quan đến việc bẻ cong chân, thường được thấy trong nhiều hoạt động thể chất khác nhau.

A movement involving the leg being bent often seen in various physical activities

Ví dụ
03

Một tư thế hoặc vị trí trong đó chân được gập ở đầu gối.

A position or posture where the leg is flexed at the knee

Ví dụ