ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bending leg
Phần chân cong lại trong quá trình di chuyển.
The part of the leg that is bent during movement
Một chuyển động liên quan đến việc bẻ cong chân, thường được thấy trong nhiều hoạt động thể chất khác nhau.
A movement involving the leg being bent often seen in various physical activities
Một tư thế hoặc vị trí trong đó chân được gập ở đầu gối.
A position or posture where the leg is flexed at the knee