Bản dịch của từ Bengali trong tiếng Việt

Bengali

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bengali (Noun)

bɛngˈɑli
bɛŋgˈɑli
01

Một người bản xứ hoặc cư dân của Bengal (vùng Bengal, gồm bang Tây Bengal ở Ấn Độ và Bangladesh).

A native or inhabitant of Bengal.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bengali (Adjective)

bɛngˈɑli
bɛŋgˈɑli
01

Thuộc về Bengal (vùng Bengal), liên quan đến người, văn hóa, ngôn ngữ hoặc vùng địa lý Bengal

Relating to Bengal.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh