Bản dịch của từ Bengali trong tiếng Việt

Bengali

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bengali(Noun)

bˈɛŋɡəlˌi
bɛŋˈɡɑɫi
01

Văn hóa và các truyền thống gắn liền với người Bengal

Culture and traditions are closely linked with the Bengali people.

孟加拉人民的文化与传统

Ví dụ
02

Ngôn ngữ được người Bengal sử dụng

The language spoken by the Bengali people

孟加拉人所讲的语言

Ví dụ
03

Một thành viên của một dân tộc từ Bengal ở miền Đông Ấn Độ và Bangladesh

A member of an ethnic group from Bengal in eastern India and Bangladesh.

这是来自印度东部孟加拉地区民族的一员。

Ví dụ