Bản dịch của từ Bengali trong tiếng Việt
Bengali

Bengali (Noun)
Một người bản xứ hoặc cư dân của Bengal (vùng Bengal, gồm bang Tây Bengal ở Ấn Độ và Bangladesh).
A native or inhabitant of Bengal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bengali (Adjective)
Thuộc về Bengal (vùng Bengal), liên quan đến người, văn hóa, ngôn ngữ hoặc vùng địa lý Bengal
Relating to Bengal.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Bengali" là một danh từ chỉ cả một ngôn ngữ và một nhóm người, chủ yếu sống ở Bangladesh và Ấn Độ. Ngôn ngữ Bengali, thuộc ngữ hệ Ấn-Âu, là ngôn ngữ thứ năm trên thế giới về số người sử dụng. Về ngữ âm, từ này được phát âm gần giống nhau trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh Anh, mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Trong văn viết, 'Bengali' không có sự khác biệt giữa hai biến thể này.
"Bengali" là một danh từ chỉ cả một ngôn ngữ và một nhóm người, chủ yếu sống ở Bangladesh và Ấn Độ. Ngôn ngữ Bengali, thuộc ngữ hệ Ấn-Âu, là ngôn ngữ thứ năm trên thế giới về số người sử dụng. Về ngữ âm, từ này được phát âm gần giống nhau trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh Anh, mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Trong văn viết, 'Bengali' không có sự khác biệt giữa hai biến thể này.
