Bản dịch của từ Bespoke trong tiếng Việt

Bespoke

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bespoke(Adjective)

bɪspˈoʊk
bɪspˈoʊk
01

Thuộc về đồ may đo hoặc đặt làm riêng theo yêu cầu của khách — thường dùng cho quần áo hay sản phẩm được thợ may hoặc thợ làm riêng từng chiếc theo kích thước, kiểu dáng và yêu cầu của người đặt.

Relating to someone who makes custommade products especially clothing items.

定制的,特别为顾客制作的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Được làm riêng theo yêu cầu của từng người; thiết kế/cắt may tùy chỉnh, không phải sản xuất hàng loạt.

Individually or custommade.

定制的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Bespoke (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Bespoke

Riêng biệt

-

-

Bespoke(Verb)

bɪspˈoʊk
bɪspˈoʊk
01

Dạng quá khứ phân từ cổ của 'bespeak' (một từ cổ hoặc ít dùng) — mang nghĩa là đã yêu cầu, đã đặt trước, đã báo hiệu hoặc đã tỏ ra (tùy ngữ cảnh).

Archaic past participle of bespeak.

已预定的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dạng quá khứ đơn của 'bespeak' — nghĩa là đã biểu lộ, đã chỉ ra hoặc đã đặt (hàng, dịch vụ) trước; tùy ngữ cảnh có thể là 'đã cho thấy' hoặc 'đã đặt trước'.

Simple past of bespeak.

表示,预定

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ