Bản dịch của từ Bespoke trong tiếng Việt
Bespoke

Bespoke(Adjective)
Thuộc về đồ may đo hoặc đặt làm riêng theo yêu cầu của khách — thường dùng cho quần áo hay sản phẩm được thợ may hoặc thợ làm riêng từng chiếc theo kích thước, kiểu dáng và yêu cầu của người đặt.
Relating to someone who makes custommade products especially clothing items.
Được làm riêng theo yêu cầu của từng người; thiết kế/cắt may tùy chỉnh, không phải sản xuất hàng loạt.
Dạng tính từ của Bespoke (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Bespoke Riêng biệt | - | - |
Bespoke(Verb)
Dạng quá khứ phân từ cổ của 'bespeak' (một từ cổ hoặc ít dùng) — mang nghĩa là đã yêu cầu, đã đặt trước, đã báo hiệu hoặc đã tỏ ra (tùy ngữ cảnh).
Archaic past participle of bespeak.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bespoke" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa "được đặt làm riêng". Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm, dịch vụ hoặc thiết kế được tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng. Tại Anh, "bespoke" thường áp dụng cho thời trang, đặc biệt là áo vest, trong khi ở Mỹ, khái niệm này ít phổ biến hơn và thường thay thế bằng "custom made". Phát âm của "bespoke" tương tự nhau ở cả hai phiên bản, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa.
Từ "bespoke" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "bespeken", có nghĩa là "nói trước" hoặc "đặt hàng trước". Ruột Latin của từ này là "specare", mang nghĩa "nhìn" hay "xem". Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng trong ngành may mặc để chỉ những sản phẩm được thiết kế và thực hiện riêng cho khách hàng, thể hiện sự độc đáo và cá nhân hóa. Ngày nay, "bespoke" mở rộng ý nghĩa để chỉ bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ được tùy chỉnh theo yêu cầu cụ thể của mỗi cá nhân, nhấn mạnh tính cá nhân và sự tinh tế.
Từ "bespoke" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài thi nghe và nói, nơi từ ngữ thường mang tính chất thông dụng hơn. Tuy nhiên, "bespoke" phổ biến trong ngữ cảnh thời trang cao cấp và dịch vụ cá nhân, chỉ sự tùy chỉnh đặc biệt theo yêu cầu khách hàng. Thuật ngữ này thường được nhắc đến trong các bài viết và thảo luận liên quan đến thiết kế, chất lượng sản phẩm, và dịch vụ khách hàng.
Họ từ
Từ "bespoke" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa "được đặt làm riêng". Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm, dịch vụ hoặc thiết kế được tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng. Tại Anh, "bespoke" thường áp dụng cho thời trang, đặc biệt là áo vest, trong khi ở Mỹ, khái niệm này ít phổ biến hơn và thường thay thế bằng "custom made". Phát âm của "bespoke" tương tự nhau ở cả hai phiên bản, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa.
Từ "bespoke" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "bespeken", có nghĩa là "nói trước" hoặc "đặt hàng trước". Ruột Latin của từ này là "specare", mang nghĩa "nhìn" hay "xem". Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng trong ngành may mặc để chỉ những sản phẩm được thiết kế và thực hiện riêng cho khách hàng, thể hiện sự độc đáo và cá nhân hóa. Ngày nay, "bespoke" mở rộng ý nghĩa để chỉ bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ được tùy chỉnh theo yêu cầu cụ thể của mỗi cá nhân, nhấn mạnh tính cá nhân và sự tinh tế.
Từ "bespoke" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài thi nghe và nói, nơi từ ngữ thường mang tính chất thông dụng hơn. Tuy nhiên, "bespoke" phổ biến trong ngữ cảnh thời trang cao cấp và dịch vụ cá nhân, chỉ sự tùy chỉnh đặc biệt theo yêu cầu khách hàng. Thuật ngữ này thường được nhắc đến trong các bài viết và thảo luận liên quan đến thiết kế, chất lượng sản phẩm, và dịch vụ khách hàng.
