best man
Noun
best man (Noun)
/bɛst mɑn/
/bɛst mɑn/
AI
Ví dụ
Người phù rể đã có bài phát biểu cảm động tại tiệc cưới.The best man gave a heartfelt speech at the wedding reception.
Cô ân hận vì không chọn anh trai làm người phù rể.She regretted not choosing her brother as the best man.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Chú rể đã phát biểu cảm động tại tiệc chiêu đãi cưới.The best man gave a heartfelt speech at the wedding reception.
Chú rể quên chuẩn bị bài phát biểu cho tiệc chiêu đãi.The best man forgot to prepare his speech for the reception.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của best man (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
best man | best men |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Best man" là một từ được sử dụng để chỉ người đàn ông được lựa chọn để hỗ trợ chú rể trong lễ cưới. Vai trò của best man bao gồm tổ chức tiệc độc thân, phát biểu trong bữa tiệc cưới và chịu trách nhiệm phối hợp các hoạt động trong lễ cưới. Từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay ý nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong phong cách và văn hóa tổ chức lễ cưới giữa hai vùng.