Anh - Việt

Bản dịch của từ Best wishes trong tiếng Việt

best wishes

Phrase

best wishes (Phrase)

/bˈɛst wˈɪʃɨz/
/bˈɛst wˈɪʃɨz/
AI

Nghĩa 01

Cụm từ lịch sự dùng để kết thúc thư hoặc email, thường dùng khi bạn viết cho người quen biết khá rõ; thể hiện lời chúc tốt đẹp đến người nhận.

a polite way of finishing a letter or email used when you are writing to someone who you know quite well.

Ví dụ
Tôi đã gửi lời chúc tốt đẹp đến Sarah cho công việc mới của cô ấy.I sent my best wishes to Sarah for her new job.
Tôi không bao gồm lời chúc tốt đẹp trong email chính thức.I do not include best wishes in formal emails.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh