Bản dịch của từ Biased governance trong tiếng Việt

Biased governance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biased governance(Phrase)

bˈaɪəsd ɡˈʌvənəns
ˈbiˌeɪst ˈɡəvɝnəns
01

Các thực hành quản lý thiên vị nhóm hoặc kết quả nào đó mà không có lý do chính đáng hợp lý

Methods of favoritism aimed at a specific group or outcome without a valid reason.

偏袒某一群体或结果且缺乏公正依据的管理做法

Ví dụ
02

Một hệ thống quản lý dựa trên cảm tính cá nhân hơn là các tiêu chí khách quan.

A management system where decisions are influenced more by personal judgments than objective criteria.

这是一个管理系统,其中的决策更多受到主观判断的影响,而非客观标准。

Ví dụ
03

Chính quyền bị ảnh hưởng bởi ý kiến hoặc sở thích cá nhân hơn là sự công bằng và khách quan

Management is influenced more by personal opinions or preferences rather than objectivity.

管理更容易受到个人观点或偏好的影响,而非保持客观公正。

Ví dụ