Bản dịch của từ Bicker trong tiếng Việt

Bicker

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bicker(Verb)

bˈɪkɚ
bˈɪkəɹ
01

Cãi nhau, tranh cãi về những chuyện nhỏ nhặt, vặt vãnh không quan trọng.

Argue about petty and trivial matters.

争吵小事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả tiếng nước chảy hoặc rơi phát ra âm thanh nhẹ, đều và lặp đi lặp lại (như tiếng nước tí tách, róc rách).

Of water flow or fall with a gentle repetitive noise patter.

水流声轻轻重复的声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Bicker (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Bicker

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Bickered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Bickered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Bickers

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Bickering

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ