bicker
bicker (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bicker (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bicker |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bickered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bickered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bickers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bickering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bicker" có nghĩa là tranh cãi một cách nhỏ nhặt hoặc không quan trọng, thường giữa hai hoặc nhiều cá nhân quen thuộc. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "bicker" được sử dụng giống nhau về nghĩa và cách viết, tuy nhiên, âm điệu có thể thay đổi nhẹ. Trong giao tiếp, từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ đến những cuộc tranh luận không cần thiết và kéo dài, ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa các bên liên quan.