Bản dịch của từ Patter trong tiếng Việt

Patter

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Patter(Verb)

pˈæɾɚ
pˈæɾəɹ
01

Nói dài dòng, nói liên tục nhưng không có nội dung quan trọng hoặc không nói được điều gì đáng chú ý.

Talk at length without saying anything significant.

冗长无意义的谈话

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phát ra những tiếng gõ nhẹ, lặp đi lặp lại (thường là tiếng nhỏ và đều).

Make a repeated light tapping sound.

轻轻敲打声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Patter (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Patter

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Pattered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Pattered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Patters

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Pattering

Patter(Noun)

pˈæɾɚ
pˈæɾəɹ
01

Lời nói nhanh, liên tục và thường mang tính giải trí hoặc thuyết phục — kiểu nói lưu loát, mượt mà mà diễn viên hài, người bán hàng hoặc người dẫn chuyện dùng để giữ khán giả chú ý.

Rapid continuous talk, such as that used by a comedian or salesperson.

快速的连续对话,通常用于娱乐或推销。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Âm thanh nhỏ, lặp đi lặp lại do vật gì đó gõ nhẹ hoặc rơi đều đều (ví dụ: tiếng mưa lộp độp, tiếng chân nhỏ bước nhè nhẹ).

A repeated light tapping.

轻轻敲打的声音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Patter (Noun)

SingularPlural

Patter

Patters

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ