bicycles
NounNoun Countable
bicycles (Noun)
/bˈaɪsɪklz/
/bˈaɪsɪklz/
AI
Ví dụ
Nhiều người sử dụng xe đạp để đi làm ở các khu đô thị như New York.Many people use bicycles for commuting in urban areas like New York.
Không phải ai cũng thích xe đạp hơn ô tô để di chuyển trong thành phố.Not everyone prefers bicycles over cars for transportation in cities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều học sinh thích xe đạp để đi học mỗi ngày.Many students prefer bicycles for commuting to school every day.
Không phải ai cũng có đủ tiền mua xe đạp chất lượng cao.Not everyone can afford high-quality bicycles for daily use.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bicycles (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bicycle | bicycles |
bicycles (Noun Countable)
/bˈaɪsɪklz/
/bˈaɪsɪklz/
AI
Ví dụ
Nhiều người đi xe đạp để giảm tắc nghẽn giao thông ở New York.Many people ride bicycles to reduce traffic in cities like New York.
Không phải ai cũng thích xe đạp hơn phương tiện công cộng ở thành phố.Not everyone prefers bicycles over public transport in urban areas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Bicycles” (tiếng Việt: xe đạp) là phương tiện giao thông hai bánh hoạt động nhờ sức đạp của người sử dụng. Trong tiếng Anh, từ “bicycles” được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, cụm từ “pushbike” thường được sử dụng để chỉ xe đạp, trong khi ở tiếng Anh Mỹ thường không có từ tương đương. Sự phát triển của xe đạp cũng gắn liền với nhiều khía cạnh văn hóa và môi trường, đặc biệt trong các đô thị hiện đại.