Anh - Việt

Bản dịch của từ Bicycles trong tiếng Việt

bicycles

NounNoun Countable

bicycles (Noun)

/bˈaɪsɪklz/
/bˈaɪsɪklz/
AI

Nghĩa 01

Một phương tiện có hai bánh, người điều khiển ngồi lên và đạp bằng chân qua bàn đạp để di chuyển.

a vehicle with two wheels that a person rides by pushing on foot pedals.

Ví dụ
Nhiều người sử dụng xe đạp để đi làm ở các khu đô thị như New York.Many people use bicycles for commuting in urban areas like New York.
Không phải ai cũng thích xe đạp hơn ô tô để di chuyển trong thành phố.Not everyone prefers bicycles over cars for transportation in cities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loại xe đạp có thể gấp gọn hoặc là loại xe đạp thể thao (thiết kế nhẹ, khung cứng và phù hợp cho việc đi nhanh hoặc đạp đường dài).

a folding bicycle or an athletic type of bicycle.

Ví dụ
Nhiều học sinh thích xe đạp để đi học mỗi ngày.Many students prefer bicycles for commuting to school every day.
Không phải ai cũng có đủ tiền mua xe đạp chất lượng cao.Not everyone can afford high-quality bicycles for daily use.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của bicycles (Noun)

SingularPlural

bicycle

bicycles

bicycles (Noun Countable)

/bˈaɪsɪklz/
/bˈaɪsɪklz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “bicycle” (xe đạp) — tức là nhiều chiếc xe đạp.

plural form of bicycle.

Ví dụ
Nhiều người đi xe đạp để giảm tắc nghẽn giao thông ở New York.Many people ride bicycles to reduce traffic in cities like New York.
Không phải ai cũng thích xe đạp hơn phương tiện công cộng ở thành phố.Not everyone prefers bicycles over public transport in urban areas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh