Bản dịch của từ Big items trong tiếng Việt

Big items

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Big items(Noun)

bˈɪɡ ˈaɪtəmz
ˈbɪɡ ˈaɪtəmz
01

Một thành phần quan trọng hoặc đáng chú ý trong bộ sưu tập

An important or notable component of a collection

Ví dụ
02

Bất kỳ vật thể hoặc sản phẩm vật lý lớn nào

Any large physical article or entity

Ví dụ
03

Một đối tượng quan trọng hoặc lớn

A significant or large object

Ví dụ