ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Big load
Một gánh nặng lớn hoặc khối lượng công việc nặng nề
A heavy burden or workload
Hành động chất hàng hoặc đang được chất hàng
The act of loading or being loaded
Một khối lượng lớn ảnh hưởng đến khả năng của một thứ gì đó.
A quantity that is large affecting the capacity of something