Bản dịch của từ Big load trong tiếng Việt

Big load

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Big load(Noun)

bˈɪɡ lˈəʊd
ˈbɪɡ ˈɫoʊd
01

Một gánh nặng lớn hoặc khối lượng công việc nặng nề

A heavy burden or workload

Ví dụ
02

Hành động chất hàng hoặc đang được chất hàng

The act of loading or being loaded

Ví dụ
03

Một khối lượng lớn ảnh hưởng đến khả năng của một thứ gì đó.

A quantity that is large affecting the capacity of something

Ví dụ