Bản dịch của từ Big men trong tiếng Việt
Big men
Phrase

Big men(Phrase)
bˈɪɡ mˈɛn
ˈbɪɡ ˈmɛn
Ví dụ
Ví dụ
03
Những người đàn ông có vóc dáng lớn hoặc ấn tượng.
Men who are physically large or impressive in size
Ví dụ
Big men

Những người đàn ông có vóc dáng lớn hoặc ấn tượng.
Men who are physically large or impressive in size