Bản dịch của từ Big win trong tiếng Việt

Big win

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Big win(Noun)

bˈɪɡ wˈɪn
ˈbɪɡ ˈwɪn
01

Một thành tựu hoặc lợi ích lớn góp phần vào thành công chung

An important achievement or benefit contributing to overall success

一个重要的成就或利益,为整体的成功做出了贡献

Ví dụ
02

Một lợi thế hoặc thành công đạt được trong một tình huống hoặc bối cảnh cụ thể

An advantage or success in a specific situation or context

在特定情境或背景下的优势或成功

Ví dụ
03

Một chiến thắng quan trọng đặc biệt trong một cuộc thi hoặc cuộc thi đấu

A significant victory, especially in competitions or contests

一次重要的胜利,尤其是在比赛或竞争中。

Ví dụ